contemporary world
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế giới đương đại: Cụm danh từ này chỉ thế giới trong thời đại hiện tại mà chúng ta đang sống, bao gồm các hoàn cảnh, điều kiện, xu hướng và tư tưởng đặc trưng cho giai đoạn lịch sử hiện nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Technology has dramatically changed the contemporary world. (Công nghệ đã thay đổi thế giới đương đại một cách đáng kể.)
- Understanding the challenges of the contemporary world is essential for policymakers. (Hiểu được những thách thức của thế giới đương đại là điều cần thiết đối với các nhà hoạch định chính sách.)
- Artists often reflect the issues of the contemporary world in their work. (Các nghệ sĩ thường phản ánh những vấn đề của thế giới đương đại trong tác phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the contemporary world": trong thế giới đương đại/ngày nay.
- Communication in the contemporary world is instant and global. (Giao tiếp trong thế giới đương đại là tức thì và mang tính toàn cầu.)
"the realities of the contemporary world": những thực tế của thế giới đương đại.
- We must adapt our education system to the realities of the contemporary world. (Chúng ta phải điều chỉnh hệ thống giáo dục cho phù hợp với những thực tế của thế giới đương đại.)
Biến thể và từ gần giống
Contemporary (adj): đương đại, cùng thời.
- contemporary art (nghệ thuật đương đại)
- contemporary literature (văn học đương đại)
Modern world (n): thế giới hiện đại. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh).
- the challenges of the modern world (những thách thức của thế giới hiện đại)
Từ đồng nghĩa
- Modern era: thời đại hiện đại.
- Present-day world: thế giới ngày nay.
- Current age: thời đại hiện tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một cụm danh từ cố định, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ cố định này.)
Noun
- thế giới đương đại.